《Duy trì cân bằng năng lượng 维持能量的平衡》

                                            Language:Asia Vietnamese|Tiếng Việt 越南语

【Con người • Sinh tồn, ham muốn, sứ mệnh + X | Human. Survival, desire, mission +X】

     Theo mô hình của Maslow, nhu cầu sinh lý (hô hấp, thức ăn, nước) nằm ở tầng đáy nhất của tháp nhu cầu, là nền tảng của các nhu cầu khác (an toàn, xã hội, tôn trọng, tự thể hiện bản thân). Bản chất của cuộc cách mạng nông nghiệp (khoảng 10.000 năm trước) là ổn định nguồn cung thực phẩm. Việc thiết lập các hệ thống an sinh xã hội hiện đại (bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp) nhằm mục đích giảm rủi ro sinh tồn của cá nhân. Các nhà tư tưởng như Hobbes và Locke nhấn mạnh rằng mục đích chính của việc con người nhường bỏ một phần tự do để hình thành xã hội là bảo vệ an toàn tính mạng. Nếu không thể sinh tồn, tự do, quyền tài sản... đều trở thành lời nói suông. Ngay cả khi Sartre chủ trương "sự tồn tại có trước bản chất", thừa nhận con người có thể tự do lựa chọn ý nghĩa cuộc sống, tiền đề của sự tự do này vẫn là sự tiếp tục tồn tại của thể xác. Cái chết có nghĩa là sự chấm dứt của mọi quá trình xây dựng ý nghĩa. Từ bản năng sinh học đến kiến tạo xã hội, từ tiến trình lịch sử đến thực trạng khó khăn, sinh tồn luôn là nhiệm vụ hàng đầu của sự tồn tại con người. Mệnh đề này không phủ nhận sự cao cả của các giá trị tinh thần, mà vạch ra một logic tàn khốc và chân thực: chỉ có sống mới có thể định nghĩa được vì sao mình sống. Sự rực rỡ của văn minh, chiều sâu của tư tưởng, sự tráng lệ của nghệ thuật, tất cả đều được xây dựng trên nền tảng giản dị này. Và theo thống kê của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc, vẫn còn khoảng 800 triệu người trên toàn cầu đối mặt với nạn đói (năm 2025), sinh tồn vẫn là thách thức trọng tâm hàng ngày của họ.

     Ở cơ thể động vật, ham muốn ban đầu xuất hiện do sự ban tặng của gen và sự duy trì của cơ thể, ví dụ sự thèm ăn và sinh sản đều là phản ứng của cơ thể sống để sinh tồn – ham muốn bắt nguồn từ sinh tồn. Theo các từ điển có thẩm quyền và định nghĩa học thuật, ý nghĩa cốt lõi của "ham muốn" (欲望 yù wàng) trong tiếng Trung là: ham muốn chỉ sự khao khát mạnh mẽ và xu hướng theo đuổi đối với những sự vật hoặc mục tiêu cụ thể, dựa trên bản năng sinh tồn hoặc nhu cầu tâm lý của cơ thể sống. Bản chất của nó là động lực nguyên thủy cho sự tiếp nối và phát triển của sự sống, thể hiện qua sự biểu đạt đa cấp độ từ nhu cầu sinh lý (như sự thèm ăn) đến những khát vọng tinh thần (như ham muốn tri thức, ham muốn quyền lực). Chữ Hán "欲 (yù)" được cấu thành bởi "谷 (gǔ)" (tượng trưng cho sự nuôi dưỡng sự sống) và "欠 (qiàn)" (thể hiện sự thiếu hụt nhu cầu), ẩn chứa "sự đòi hỏi vĩnh viễn của hệ thống sống đối với việc bổ sung tài nguyên"; "望 (wàng)" tăng cường hình ảnh của sự theo đuổi bằng thị giác. Sự kết hợp của cả hai tạo thành một sự cân bằng động, vừa thể hiện bản năng sinh học vừa gợi ý về sự cần thiết của việc kiềm chế lý trí. Tâm lý học xem xét...

[mục lục] [đoạn giới thiệu] [Giới thiệu] [Lời nói đầu] [Phần vũ trụ] [trang đầu][trước][sau][trang cuối] [62]
Vui lòng mua sách đầy đủ và xem giới thiệu qua liên kết tương ứng trong mục lục, hiện chỉ cung cấp bản tiếng Trung giản thể. Các ngôn ngữ khác xin liên hệ: Trung Quốc “Công ty TNHH Truyền thông Văn hóa Bắc Kinh Thiên Thuận”.
完整书籍及介绍请前往目录相应链接购买,现只提供简体中文版。其它语言请联系:中国 ”北京天顺文化传媒有限公司“。






This book has been registered for copyright by the National Copyright Administration of China and is protected by the international Berne Convention!
Cuốn sách này đã được đăng ký bản quyền tại Cục Bản quyền Quốc gia Trung Quốc và được bảo hộ theo Công ước Berne quốc tế!

[本书已通过中国国家版权局著作权登记,受国际《伯尔尼公约》保护!]